键入[jiàn rù] [键 入]Lưu từKhácnhập vào; gõ vàoChữ trong từ键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vào键盘jiàn pánHSK 5bàn phím出入chū rùHSK 6đi ra và đi vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传入chuán rùnhập vào敲入qiāo rùnhập vào