传入
[chuán rù] [传 入]
nhập vào; truyền vào; hướng tâm
这种烹饪方式源于古代宫廷,后来逐渐传入民间,成为百姓日常饮食的一部分。
zhè zhǒng pēng rèn fāng shì yuán yú gǔ dài gōng tíng, hòu lái zhú jiàn chuán rù mín jiān, chéng wéi bǎi xìng rì cháng yǐn shí de yí bù fen.Phương pháp nấu ăn này có nguồn gốc từ cung đình thời cổ đại, sau đó dần dần lan rộng ra dân gian, trở thành một phần trong bữa ăn hàng ngày của người dân.