整个地球[zhěng gè dì qiú] [整 个 地 球]Lưu từKháctoàn bộ thế giớiChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể地dìđất球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thểXem thêm (3)