文不加点[wén bù jiā diǎn] [VĂN BẤT 加 点]Lưu từKhácviết một mạch không sai sót (thành ngữ); nhanh trí và giỏi viết vănChữ trong từ文wénVĂNlời văn不bùBẤTkhông加jiāthêm点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viếtXem thêm (3)