文件大小[wén jiàn dà xiǎo] [VĂN 件 ĐẠI TIỂU]Lưu từKháckích thước tệpChữ trong từ文wénVĂNlời văn件jiàncái大dàĐẠIto小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏXem thêm (3)