文件格式[wén jiàn gé shì] [VĂN 件 格 式]Lưu từKhácđịnh dạng tệpChữ trong từ文wénVĂNlời văn件jiàncái格géhình vuông式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọngXem thêm (3)