文具商[wén jù shāng] [VĂN 具 商]Lưu từKhácngười bán văn phòng phẩmChữ trong từ文wénVĂNlời văn具jùcông cụ商shāngthương mạiTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuấtXem thêm (3)