文创产业
[wén chuàng chǎn yè] [VĂN 创 产 业]
ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化创意产业 (wén huà chuàng yì chǎn yè))
政府出台多项政策支持文创产业发展。
zhèng fǔ chū tái duō xiàng zhèng cè zhī chí wén chuàng chǎn yè fā zhǎn.Chính phủ ban hành nhiều chính sách hỗ trợ phát triển ngành văn hóa sáng tạo.