文化障碍[wén huà zhàng ài] [VĂN 化 障 碍]Lưu từKhácrào cản văn hóaChữ trong từ文wénVĂNlời văn化huàlàm thành障zhàngchặn碍àicản trởTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật阻碍zǔ àiHSK 5cản trở文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)