文告[wén gào] [VĂN 告]Lưu từKhácbản tuyên bố; công bố; thông báoChữ trong từ文wénVĂNlời văn告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:声明书shēng míng shūbản tuyên bố