声明书[shēng míng shū] [声 明 书]Lưu từKhácbản tuyên bốChữ trong từ声shēngâm thanh明míngsáng书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản声调shēng diàoHSK 5thanh điệu证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文告wén gàobản tuyên bố