文本编辑器[wén běn biān jí qì] [VĂN 本 编 辑 器]Lưu từKháctrình soạn thảo văn bảnChữ trong từ文wénVĂNlời văn本běnquyển编biāndệt辑jíthu thập器qìthiết bịTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)