新一代
[xīn yī dài] [新 一 代]
thế hệ mới
新一代载人飞船顺利返回地面。
xīn yí dài zǎi rén fēi chuán shùn lì fǎn huí dì miàn.Tàu vũ trụ có người lái thế hệ mới đã quay trở lại mặt đất an toàn.
新一代潜艇具备极强的隐蔽性。
xīn yí dài qián tǐng jù bèi jí qiáng de yǐn bì xìng.Thế hệ tàu ngầm mới có khả năng ẩn nấp rất cao.
新一代人工智能产业在当地刚刚起步。
xīn yí dài rén gōng zhì néng chǎn yè zài dāng dì gāng gāng qǐ bù.Ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo thế hệ mới vừa mới khởi đầu tại địa phương.