新冠肺炎[xīn guān fèi yán] [新 冠 肺 炎]Lưu từKhácCOVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019Chữ trong từ新xīnmới冠guānmũ肺fèiphổi炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)发炎fā yánHSK 6bị viêm新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)