新出生[xīn chū shēng] [新 出 生]Lưu từKhácmới sinhChữ trong từ新xīnmới出chūđi ra生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh新年xīn niánHSK 1Năm mới男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)