新城电台[xīn chéng diàn tái] [新 城 电 台]Lưu từKhácĐài phát thanh Metro Hong KongChữ trong từ新xīnmới城chéngtường thành电diànsét台táibụcTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)Xem thêm (3)