新埔镇[xīn pǔ zhèn] [新 埔 镇]Lưu từKhácTrấn Xinpu hoặc Hsinpu ở huyện Tân Trúc 新竹县 (xīn zhú xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ新xīnmới埔bùcảng镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn新人xīn rénHSK 6người mớiXem thêm (3)