新新人类[xīn xīn rén lèi] [新 新 NHÂN 类]Lưu từKhácthế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)Chữ trong từ新xīnmới新xīnmới人rénNHÂNngười类lèiloạiTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức人类rén lèiHSK 3nhân loại新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loạiXem thêm (3)