新殖民化[xīn zhí mín huà] [新 殖 民 化]Lưu từKhácthực dân hóa mớiChữ trong từ新xīnmới殖zhísinh trưởng民mín(hình thức kết hợp) người dân化huàlàm thànhTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)Xem thêm (3)