新民晚报[xīn mín wǎn bào] [新 民 晚 报]Lưu từKhácBáo Tối Tân DânChữ trong từ新xīnmới民mín(hình thức kết hợp) người dân晚wǎnbuổi tối报bàobáoTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)Xem thêm (3)