新禧[xīn xǐ] [新 禧]Lưu từKhácChúc mừng năm mới!Chữ trong từ新xīnmới禧xǐniềm vuiTừ ghép:恭贺新禧gōng hè xīn xǐChúc mừng Năm MớiTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên新奇xīn qíHSK 9mới lạXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新年快乐xīn nián kuài lèChúc Mừng Năm Mới!新年进步xīn nián jìn bùChúc mừng Năm Mới!