新年进步[xīn nián jìn bù] [新 年 进 步]Lưu từKhácChúc mừng Năm Mới!Chữ trong từ新xīnmới年niánngũ cốc进jìntiến lên步bùmột bướcTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新禧xīn xǐChúc mừng năm mới!新年快乐xīn nián kuài lèChúc Mừng Năm Mới!