新郎官[xīn láng guān] [新 郎 官]Lưu từKhácchú rểChữ trong từ新xīnmới郎láng(cổ) quan lại官guānquan chứcTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giaoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新郎xīn lángHSK 4chú rể新郎倌xīn láng guānchú rể