新闻稿[xīn wén gǎo] [新 闻 稿]Lưu từKhácthông cáo báo chíChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe稿gǎobản thảoTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên投稿tóu gǎoHSK 9gửi bài viết để xuất bảnXem thêm (3)