新闻组[xīn wén zǔ] [新 闻 组]Lưu từKhácnhóm tin tứcChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe组zǔhình thànhTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới小组xiǎo zǔHSK 2nhóm新闻xīn wénHSK 2tin tức分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mớiXem thêm (3)