方策[fāng cè] [方 策]Lưu từKhácchiến lược; chính sách; kế hoạch tổng thểChữ trong từ方fāngvuông策cèchính sáchTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sách决策jué cèHSK 6quyết định chiến lượcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược策略cè lu:èHSK 6chiến lược