施政报告[shī zhèng bào gào] [施 政 报 告]Lưu từKhácbáo cáo hành chínhChữ trong từ施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)政zhèngthuộc về chính trị报bàobáo告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báo施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để被告bèi gàoHSK 6bị cáoXem thêm (3)