施肥
[shī féi] [施 肥]
bón phân
农民正在田间为庄稼除草施肥。
nóng mín zhèng zài tián jiān wèi zhuāng jia chú cǎo shī féi.Nông dân đang làm cỏ bón phân cho hoa màu trên ruộng.
菜农常收集牛马粪来给土地施肥。
cài nóng cháng shōu jí niú mǎ fèn lái gěi tǔ dì shī féi.Người trồng rau thường thu gom phân trâu ngựa để bón cho đất.
农民正在给瘦地施肥。
nóng mín zhèng zài gěi shòu dì shī féi.Nông dân đang bón phân cho đất nghèo.