旅舍[lǚ shè] [旅 舍]Lưu từKhácquán trọ; khách sạn nhỏ; nhà trọChữ trong từ旅lǚchuyến đi舍shětừ bỏTừ ghép:青年旅舍qīng nián lǚ shènhà trọ thanh niênTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch宿舍sù shèHSK 5ký túc xá旅店lǚ diànHSK 6quán trọ锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)旅程lǚ chéngHSK 8hành trìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:店diànHSK 2quán trọ旅店lǚ diànHSK 6quán trọ商栈shāng zhànquán trọ客栈kè zhànquán trọ