客栈
[kè zhàn] [客 栈]
quán trọ; nhà khách; nhà trọ
旅客们在客栈里歇下了。
lǚ kè men zài kè zhàn lǐ xiē xià le.Các vị khách đã nghỉ lại trong nhà trọ.
[kè zhàn] [客 栈]
quán trọ; nhà khách; nhà trọ
旅客们在客栈里歇下了。
lǚ kè men zài kè zhàn lǐ xiē xià le.Các vị khách đã nghỉ lại trong nhà trọ.