旋回[xuán huí] [旋 回]Lưu từKhácquay vòngChữ trong từ旋xuánquay vòng回huíxoay vòngTừ cùng chữ:收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay驳回bó huíHSK 7từ chối来回lái huíHSK 8thực hiện một chuyến đi khứ hồi挽回wǎn huíHSK 9lấy lại旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc退回tuì huíHSK 9trả lại (một món đồ)Từ cận nghĩa:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng旋xuánquay vòng打旋dǎ xuánquay vòng轮转lún zhuànquay vòng