轮转[lún zhuàn] [轮 转]Lưu từKhácquay vòngChữ trong từ轮lúnbánh xe转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ ghép:轮转机lún zhuǎn jīvòng xoayTừ cùng chữ:轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lăn轮船lún chuánHSK 4tàu thủy周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng旋xuánquay vòng打旋dǎ xuánquay vòng旋回xuán huíquay vòng