无争议[wú zhēng yì] [无 争 议]Lưu từKháckhông gây tranh cãi; được chấp nhậnChữ trong từ无wúkhông có争zhēngcố gắng giành议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng争议zhēng yìHSK 5tranh cãiXem thêm (3)