无人售票[wú rén shòu piào] [无 NHÂN 售 票]Lưu từKhácbán vé tự phục vụ; bán vé tự độngChữ trong từ无wúkhông có人rénNHÂNngười售shòubán票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)发票fā piàoHSK 4hóa đơn无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)