无以为报[wú yǐ wéi bào] [无 以 为 报]Lưu từKháckhông thể đền đápChữ trong từ无wúkhông có以yǐsử dụng为wéilàm (với tư cách)报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn汇报huì bàoHSK 4báo cáoXem thêm (3)