无力感[wú lì gǎn] [无 力 感]Lưu từKháccảm giác bất lực; cảm giác vô dụngChữ trong từ无wúkhông có力lìsức mạnh感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:情感qíng gǎnHSK 3cảm giác无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)