无助
[wú zhù] [无 助]
bất lực; vô vọng; cảm thấy vô dụng
确实如此。特别是看到他渐渐认不出我,我内心感到非常绝望和无助。
què shí rú cǐ. tè bié shì kàn dào tā jiàn jiàn rèn bù chū wǒ, wǒ nèi xīn gǎn dào fēi cháng jué wàng hé wú zhù.Đúng là như vậy. Đặc biệt là khi thấy ông ấy dần không nhận ra tôi, trong lòng tôi cảm thấy rất tuyệt vọng và bất lực.
Trong bài: Thảo luận phương án chăm sóc người thân mắc chứng Alzheimer