无坚不摧
[wú jiān bù cuī] [无 坚 BẤT 摧]
không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại; không gì là không thể; làm nên mọi chuyện
[wú jiān bù cuī] [无 坚 BẤT 摧]
không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại; không gì là không thể; làm nên mọi chuyện