无形贸易[wú xíng mào yì] [无 形 贸 易]Lưu từKhácthương mại vô hìnhChữ trong từ无wúkhông có形xíngxuất hiện贸màothương mại易yìdễTừ cùng chữ:交易jiāo yìHSK 3giao dịch容易róng yìHSK 3dễ dàng无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn轻易qīng yìHSK 4dễ dàng无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọngXem thêm (3)