无影无踪[wú yǐng wú zōng] [无 影 无 踪]Lưu từKhácbiến mất không dấu vết (thành ngữ)Chữ trong từ无wúkhông có影yǐnghình ảnh无wúkhông có踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)Từ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:销声匿迹xiāo shēng nì jìbiến mất không dấu vết (thành ngữ)