销声匿迹[xiāo shēng nì jì] [销 声 匿 迹]Lưu từKhácbiến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mìnhChữ trong từ销xiāonấu chảy (kim loại)声shēngâm thanh匿nìẩn nấp迹jìdấu chânTừ cùng chữ:销售xiāo shòuHSK 4bán踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo事迹shì jìHSK 8hành động奇迹qí jìHSK 8phép màu字迹zì jìHSK 9chữ viết tay足迹zú jìHSK 9dấu chânXem thêm (2)Từ cận nghĩa:无影无踪wú yǐng wú zōngbiến mất không dấu vết (thành ngữ)