无往不利[wú wǎng bù lì] [无 往 BẤT 利]Lưu từKhác(thành ngữ) làm việc gì cũng thành côngChữ trong từ无wúkhông có往wǎngđi (một hướng)不bùBẤTkhông利lìsắc bénTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ有利yǒu lìHSK 3có lợi胜利shèng lìHSK 3chiến thắng无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạnXem thêm (3)