无所不用其极[wú suǒ bù yòng qí jí] [无 所 BẤT 用 其 极]Lưu từKhácphạm tất cả tội ác; hoàn toàn vô lương tâmChữ trong từ无wúkhông có所suǒthực ra不bùBẤTkhông用yòngsử dụng其qícủa anh ấy极jícực kỳTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng北极běi jíHSK 5Bắc Cực南极nán jíHSK 5cực namXem thêm (3)