无病自灸[wú bìng zì jiǔ] [无 病 自 灸]Lưu từKhácnghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãiChữ trong từ无wúkhông có病bìngbệnh自zì(dạng kết hợp) tự灸jiǔthủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)Từ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)