无穷序列[wú qióng xù liè] [无 穷 序 列]Lưu từKhácdãy số vô hạnChữ trong từ无wúkhông có穷qióngnghèo序xùthứ tự列lièsắp xếpTừ cùng chữ:排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn系列xì lièHSK 4loạt无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)