无穷集[wú qióng jí] [无 穷 集]Lưu từKháctập hợp vô hạn (toán học)Chữ trong từ无wúkhông có穷qióngnghèo集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng收集shōu jíHSK 5thu thập无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờXem thêm (3)