无罪推定[wú zuì tuī dìng] [无 罪 推 定]Lưu từKhácsuy đoán vô tội (luật pháp)Chữ trong từ无wúkhông có罪zuìtội推tuīđẩy定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)