无表情[wú biǎo qíng] [无 表 情]Lưu từKháckhông biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờChữ trong từ无wúkhông có表biǎobề mặt bên ngoài情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chánXem thêm (3)