无限制[wú xiàn zhì] [无 限 制]Lưu từKhácvô hạn; không bị hạn chếChữ trong từ无wúkhông có限xiàngiới hạn制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无际wú jìvô hạn