日日[rì rì] [日 日]Lưu từKhácmỗi ngàyChữ trong từ日rìmặt trời日rìmặt trờiTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày节日jié rìHSK 2ngày lễ日常rì chángHSK 3hằng ngày日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật kýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天天tiān tiānmỗi ngày朝朝zhāo zhāomỗi ngày (cổ)每天měi tiānmỗi ngày